TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57641. nautically bằng đường biển, bằng đường hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
57642. unintellectual không thuộc trí óc; không thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
57643. rompish thích nô đùa ầm ĩ

Thêm vào từ điển của tôi
57644. self-sterility (thực vật học) tính không tự th...

Thêm vào từ điển của tôi
57645. tubuliflorous (thực vật học) có hoa hình ống

Thêm vào từ điển của tôi
57646. wheezing sự thở khò khè

Thêm vào từ điển của tôi
57647. entellus (động vật học) khỉ đuôi dài (Ân...

Thêm vào từ điển của tôi
57648. lachrymal (thuộc) nước mắt

Thêm vào từ điển của tôi
57649. lapsable có thể sa ngã

Thêm vào từ điển của tôi
57650. earth-light (thiên văn học) ánh đất (sự chi...

Thêm vào từ điển của tôi