57471.
colour-wash
thuốc màu, sơn màu (để sơn tườn...
Thêm vào từ điển của tôi
57472.
impressibility
tính dễ cảm động, tính dễ cảm k...
Thêm vào từ điển của tôi
57473.
outspan
tháo yên cương cho (ngựa), tháo...
Thêm vào từ điển của tôi
57474.
pinole
món bột ngô nấu với đường
Thêm vào từ điển của tôi
57476.
accelerative
làm nhanh thên, làm mau thêm
Thêm vào từ điển của tôi
57477.
eternise
làm cho vĩnh viễn, làm cho bất ...
Thêm vào từ điển của tôi
57478.
diachylon
(y học) thuốc dán chì oxyt
Thêm vào từ điển của tôi
57479.
kintal
(như) quintal
Thêm vào từ điển của tôi
57480.
lightish
nhè nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi