57471.
trihedral
(toán học) tam diện, ba mặt
Thêm vào từ điển của tôi
57472.
basket-ball
(thể dục,thể thao) bóng rổ
Thêm vào từ điển của tôi
57473.
diacritic
(ngôn ngữ học) diacritic marks ...
Thêm vào từ điển của tôi
57474.
entellus
(động vật học) khỉ đuôi dài (Ân...
Thêm vào từ điển của tôi
57475.
impressionary
(thuộc) chủ nghĩa ấn tượng
Thêm vào từ điển của tôi
57476.
kaiak
xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc d...
Thêm vào từ điển của tôi
57477.
pomiculture
sự trồng cây ăn quả
Thêm vào từ điển của tôi
57478.
quoth
(từ cổ,nghĩa cổ) đã nói (chỉ ng...
Thêm vào từ điển của tôi
57480.
divinize
thần thánh hoá
Thêm vào từ điển của tôi