57483.
infuscate
(động vật học) sẫm màu, nâu (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
57484.
sofism
đạo xufi
Thêm vào từ điển của tôi
57485.
wind-bound
(hàng hi) bị gió ngược chặn lại...
Thêm vào từ điển của tôi
57486.
addle-brained
đầu óc lẫn quẫn, quẫn trí, rối ...
Thêm vào từ điển của tôi
57487.
choke-pear
lời trách làm cho nghẹn ngào; s...
Thêm vào từ điển của tôi
57488.
consulting
cố vấn, để hỏi ý kiến
Thêm vào từ điển của tôi
57489.
letter-clip
cái kẹp thư, cái kẹp giấy
Thêm vào từ điển của tôi
57490.
obscurant
người chủ trương ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi