57501.
novercal
(thuộc) dì ghẻ
Thêm vào từ điển của tôi
57502.
packman
người bán hàng rong
Thêm vào từ điển của tôi
57503.
quaintness
vẻ cổ cổ là lạ; vẻ hay hay là l...
Thêm vào từ điển của tôi
57504.
phi
Fi (chữ cái Hy lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
57505.
unstamped
không đóng dấu
Thêm vào từ điển của tôi
57506.
bandana
khăn rằn, khăn tay lớn in hoa s...
Thêm vào từ điển của tôi
57507.
craft-brother
bạn cùng nghề (thủ công)
Thêm vào từ điển của tôi
57508.
formulism
thói công thức, chủ nghĩa công ...
Thêm vào từ điển của tôi
57509.
improbableness
tính không chắc có thực, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
57510.
lutein
(sinh vật học); (hoá học) Lutei...
Thêm vào từ điển của tôi