57521.
incognito
người dấu tên, người thay họ đổ...
Thêm vào từ điển của tôi
57522.
sea-boat
tàu đi biển; thuyền đi biển
Thêm vào từ điển của tôi
57523.
tumefy
làm cho sưng lên
Thêm vào từ điển của tôi
57524.
wherry
(hàng hi) đò (chở khách trên sô...
Thêm vào từ điển của tôi
57525.
officialism
chế độ quan liêu hành chính
Thêm vào từ điển của tôi
57526.
ontogenesis
(sinh vật học) sự phát triển cá...
Thêm vào từ điển của tôi
57527.
pot-hook
cái móc nồi; cái treo nồi
Thêm vào từ điển của tôi
57528.
repugnancy
sự ghê tởm; sự ghét, mối ác cảm
Thêm vào từ điển của tôi
57529.
seigniory
quyền lãnh chúa
Thêm vào từ điển của tôi