57531.
tumult
sự ồn ào, sự om sòm; tiếng ồn à...
Thêm vào từ điển của tôi
57532.
villadom
khu biệt thự ở ngoại ô
Thêm vào từ điển của tôi
57533.
apyrous
chịu lửa, chịu được nhiệt độ ca...
Thêm vào từ điển của tôi
57534.
baccivorous
(động vật học) ăn quả mọng
Thêm vào từ điển của tôi
57535.
costean
(ngành mỏ) dò hướng vỉa
Thêm vào từ điển của tôi
57536.
speciological
(thuộc) khoa học về loài
Thêm vào từ điển của tôi
57537.
baccy
(thông tục) thuốc lá
Thêm vào từ điển của tôi
57538.
easy-mark
thằng đần, thằng ngốc, thằng dễ...
Thêm vào từ điển của tôi
57539.
katabolism
(sinh vật học) sự dị hoá
Thêm vào từ điển của tôi
57540.
offscourings
cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) &...
Thêm vào từ điển của tôi