57431.
oophoritis
(y học) viêm buồng trứng
Thêm vào từ điển của tôi
57432.
rev.
(viết tắt) của Reverend
Thêm vào từ điển của tôi
57433.
historied
có lịch sử
Thêm vào từ điển của tôi
57434.
paginary
(thuộc) trang sách; theo từng t...
Thêm vào từ điển của tôi
57435.
ratafee
rượu hạnh
Thêm vào từ điển của tôi
57436.
aphides
(động vật học) giống rệp vừng
Thêm vào từ điển của tôi
57437.
hydrolyte
chất thuỷ phân
Thêm vào từ điển của tôi
57438.
bug-eyed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có...
Thêm vào từ điển của tôi
57439.
meandrine
ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khu...
Thêm vào từ điển của tôi
57440.
semi-lunar
(giải phẫu) hình bán nguyệt
Thêm vào từ điển của tôi