57371.
enneagynous
(thực vật học) chín nhuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
57372.
puncturable
có thể đâm thủng, có thể châm t...
Thêm vào từ điển của tôi
57373.
röntgen
(vật lý) Rơngen
Thêm vào từ điển của tôi
57374.
utilizable
dùng được
Thêm vào từ điển của tôi
57375.
chinless
lẹm cằm
Thêm vào từ điển của tôi
57376.
dalmatic
áo thụng xẻ tà (của giám mục; c...
Thêm vào từ điển của tôi
57377.
digamist
người tái hôn, người tái giá, n...
Thêm vào từ điển của tôi
57378.
indorse
chứng thực đằng sau (séc...); v...
Thêm vào từ điển của tôi
57379.
leninite
người theo chủ nghĩa Lê-nin
Thêm vào từ điển của tôi
57380.
omniferous
sản xuất ra nhiều loại, tạo ra ...
Thêm vào từ điển của tôi