57391.
vitrescence
chất thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi
57392.
nitrous
(hoá học) Nitrơ
Thêm vào từ điển của tôi
57393.
effectual
có hiệu lực, có giá trị (pháp l...
Thêm vào từ điển của tôi
57394.
pluperfect
(ngôn ngữ học) quá khứ xa (thời...
Thêm vào từ điển của tôi
57395.
quinquepartite
chia làm năm; gồm năm bộ phận
Thêm vào từ điển của tôi
57396.
chirk
vui vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
57397.
hypsometry
(địa lý,ddịa chất) phép đo độ c...
Thêm vào từ điển của tôi
57398.
isoperimetric
(toán học) đẳng cấu
Thêm vào từ điển của tôi
57399.
sob-stuff
bài nhạc uỷ mị; bài văn tình cả...
Thêm vào từ điển của tôi
57400.
syce
(Anh-Ân) người giữ ngựa
Thêm vào từ điển của tôi