TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57361. undersold bán rẻ hơn (các cửa hàng khác)

Thêm vào từ điển của tôi
57362. colporteur người đi bán sách rong (chủ yếu...

Thêm vào từ điển của tôi
57363. earth-light (thiên văn học) ánh đất (sự chi...

Thêm vào từ điển của tôi
57364. fecula cứt (sâu bọ)

Thêm vào từ điển của tôi
57365. retransform thay đổi lại, biến đổi lại

Thêm vào từ điển của tôi
57366. wood-house lều chứa củi

Thêm vào từ điển của tôi
57367. circumvallation (sử học) sự xây đắp thành luỹ x...

Thêm vào từ điển của tôi
57368. onerousness tính chất nặng nề, tính chất kh...

Thêm vào từ điển của tôi
57369. serang (Anh-Ân) đội trưởng (thuỷ thủ Â...

Thêm vào từ điển của tôi
57370. type-metal hợp kim đúc chữ in

Thêm vào từ điển của tôi