56561.
hymnographer
người soạn thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
56562.
phosphorism
(y học) chứng nhiễm độc photpho
Thêm vào từ điển của tôi
56564.
tetrastyle
(kiến trúc) có cửa bốn cột, trư...
Thêm vào từ điển của tôi
56565.
candle-end
mẩu nến
Thêm vào từ điển của tôi
56566.
distemper
tình trạng khó ở
Thêm vào từ điển của tôi
56567.
droningly
o o, vo ve
Thêm vào từ điển của tôi
56568.
impetrative
(tôn giáo) để khẩn cầu được (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
56569.
infantilsm
(tâm lý học) tính con trẻ, nhi ...
Thêm vào từ điển của tôi
56570.
judaist
người theo đạo Do thái
Thêm vào từ điển của tôi