TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56591. adust cháy khô, khô nứt ra (vì ánh mặ...

Thêm vào từ điển của tôi
56592. agitate lay động, rung động, làm rung c...

Thêm vào từ điển của tôi
56593. coal-measures (địa lý,địa chất) điệp chứa tha...

Thêm vào từ điển của tôi
56594. dies non (pháp lý) ngày không xét xử

Thêm vào từ điển của tôi
56595. dogskin da chó, da giả da chó (để làm g...

Thêm vào từ điển của tôi
56596. dowse tìm mạch nước, tìm mạch mỏ (bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
56597. escape-valve van an toàn, van bảo hiểm

Thêm vào từ điển của tôi
56598. quicken làm tăng nhanh, đẩy mạnh

Thêm vào từ điển của tôi
56599. space-writer người viết bài (cho báo) tính d...

Thêm vào từ điển của tôi
56600. uncastrated không thiến, chưa thiến

Thêm vào từ điển của tôi