56612.
hemipterous
(động vật học) cánh nửa (sâu bọ...
Thêm vào từ điển của tôi
56613.
kid-glove
khảnh, cảnh vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
56614.
paranoea
(y học) Paranoia, chứng hoang t...
Thêm vào từ điển của tôi
56615.
setose
có lông cứng
Thêm vào từ điển của tôi
56616.
short order
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ăn làm vội...
Thêm vào từ điển của tôi
56617.
dies irace
(pháp lý) ngày xét xử
Thêm vào từ điển của tôi
56618.
epicarp
(thực vật học) vỏ quả ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
56619.
foreknow
biết trước
Thêm vào từ điển của tôi
56620.
horoscopic
(thuộc) sự đoán số tử vi
Thêm vào từ điển của tôi