56581.
water-hen
(động vật học) gà nước
Thêm vào từ điển của tôi
56582.
fatherless
không có cha, không có bố, mồ c...
Thêm vào từ điển của tôi
56583.
mill-hand
công nhân nhà máy, công nhân xí...
Thêm vào từ điển của tôi
56584.
o.pip
đài quan sát
Thêm vào từ điển của tôi
56585.
stone-buck
(động vật học) linh dương Nam P...
Thêm vào từ điển của tôi
56586.
teleview
xem truyền hình
Thêm vào từ điển của tôi
56587.
wage-sheet
giấy trả lương
Thêm vào từ điển của tôi
56589.
kickshaw
vật nhỏ mọn, vật tầm thường
Thêm vào từ điển của tôi
56590.
cuish
(sử học) giáp che đùi
Thêm vào từ điển của tôi