56582.
milk-livered
nhút nhát, nhát gan, khiếp nhượ...
Thêm vào từ điển của tôi
56584.
sombrous
(thơ ca) (như) sombre
Thêm vào từ điển của tôi
56585.
ascidium
(động vật học) hải tiêu
Thêm vào từ điển của tôi
56586.
first-coat
lớp sơn lót
Thêm vào từ điển của tôi
56587.
mestizo
người lai ((thường) dùng để chỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
56588.
pyelography
(y học) phép chụp tia X bế thận
Thêm vào từ điển của tôi
56589.
four-foot way
khoảng cách đường ray (4 phút 8...
Thêm vào từ điển của tôi
56590.
kheda
khu vực có rào quanh để bắt voi...
Thêm vào từ điển của tôi