56551.
erst
(từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa ...
Thêm vào từ điển của tôi
56552.
peptonize
Peptone hoá
Thêm vào từ điển của tôi
56554.
hymnody
sự hát thánh ca; sự hát những b...
Thêm vào từ điển của tôi
56555.
pectin
(hoá học) Pectin
Thêm vào từ điển của tôi
56556.
proliferous
(sinh vật học) nảy nở mau
Thêm vào từ điển của tôi
56557.
sunniness
sự chan hoà ánh nắng, sự tràn n...
Thêm vào từ điển của tôi
56558.
aniline
(hoá học) Anilin
Thêm vào từ điển của tôi
56559.
antibilious
dùng để tránh buồn bực, dùng để...
Thêm vào từ điển của tôi
56560.
hymnographer
người soạn thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi