TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56531. servility thân phận nô lệ

Thêm vào từ điển của tôi
56532. sow-bug (động vật học) mọt gỗ ((cũng) s...

Thêm vào từ điển của tôi
56533. surface-man thợ tuần đường (đường sắt)

Thêm vào từ điển của tôi
56534. systematization sự hệ thống hoá

Thêm vào từ điển của tôi
56535. achromous (vật lý) làm tiêu sắc

Thêm vào từ điển của tôi
56536. fenceless không có hàng rào, không rào dậ...

Thêm vào từ điển của tôi
56537. immanence (triết học) tính nội tại

Thêm vào từ điển của tôi
56538. loculate (thực vật học) chia ngăn

Thêm vào từ điển của tôi
56539. mammiferous có vú

Thêm vào từ điển của tôi
56540. multiflorous (thực vật học) nhiều hoa

Thêm vào từ điển của tôi