56541.
effectual
có hiệu lực, có giá trị (pháp l...
Thêm vào từ điển của tôi
56542.
incubative
(thuộc) sự ấp
Thêm vào từ điển của tôi
56543.
statoscope
(vật lý) cái đo vi áp
Thêm vào từ điển của tôi
56545.
theocrat
kẻ cai trị bằng thần quyền
Thêm vào từ điển của tôi
56546.
throstle
(động vật học) chim hét
Thêm vào từ điển của tôi
56547.
xanthate
(hoá học) xantat
Thêm vào từ điển của tôi
56548.
isoperimetric
(toán học) đẳng cấu
Thêm vào từ điển của tôi
56550.
melodize
làm cho du dương, làm cho êm ta...
Thêm vào từ điển của tôi