56541.
ack emma
(thông tục) (như) ante_meridiem
Thêm vào từ điển của tôi
56542.
saccharimetry
(hoá học) phép đo độ đường
Thêm vào từ điển của tôi
56543.
aposiopesis
sự ngừng ở giữa câu, sự ngừng b...
Thêm vào từ điển của tôi
56544.
ephedrin
(dược học) Êfêđrin
Thêm vào từ điển của tôi
56545.
negro-head
thuốc lá sợi đen đóng bánh
Thêm vào từ điển của tôi
56546.
palladia
(thần thoại,thần học) tượng thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
56547.
protrusile
có thể thò ra, có thể kéo thò r...
Thêm vào từ điển của tôi
56548.
tabaret
hàng xa tanh sọc
Thêm vào từ điển của tôi
56549.
crepitate
kêu răng rắc, kêu lốp đốp, kêu ...
Thêm vào từ điển của tôi
56550.
indispose
(+ for, to) làm cho không thíc...
Thêm vào từ điển của tôi