56472.
machine-made
làm bằng máy, sản xuất bằng máy...
Thêm vào từ điển của tôi
56473.
primness
tính lên mặt đạo đức, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
56474.
putrefactive
làm thối rữa; thối rữa
Thêm vào từ điển của tôi
56475.
pittile
người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp ...
Thêm vào từ điển của tôi
56476.
emersion
sự nổi lên, sự hiện lên
Thêm vào từ điển của tôi
56477.
service pipe
ống dẫn nước; ống dẫn hơi
Thêm vào từ điển của tôi
56478.
splenial
(y học) dùng để nẹp
Thêm vào từ điển của tôi
56479.
time-tested
đã được thời gian thử thách
Thêm vào từ điển của tôi
56480.
virescence
(thực vật học) hiện tượng trở x...
Thêm vào từ điển của tôi