56491.
magnesia
(hoá học) Magiê-oxyt
Thêm vào từ điển của tôi
56492.
melinite
mêlinit (chất nổ)
Thêm vào từ điển của tôi
56493.
tachycardia
(y học) chứng tim đập nhanh, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
56494.
blood test
sự thử máu
Thêm vào từ điển của tôi
56495.
ion
(vật lý) Ion
Thêm vào từ điển của tôi
56496.
brolly
(từ lóng) ô, dù
Thêm vào từ điển của tôi
56497.
emulous
(+ of) tích cực noi gương (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
56498.
indologist
nhà nghiên cứu về Ân-ddộ
Thêm vào từ điển của tôi
56499.
unshared
không chia sẻ với (nỗi vui, buồ...
Thêm vào từ điển của tôi
56500.
advertize
báo cho biết, báo cho ai biết t...
Thêm vào từ điển của tôi