56462.
radiometer
cái đo bức xạ
Thêm vào từ điển của tôi
56463.
rybbly
có nhiều gạch vụn bỏ đi, có nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
56464.
hygeian
(thuộc) nữ thần sức khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi
56465.
streamlet
suối nhỏ, ngòi nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
56466.
testifier
người làm chứng, người chứng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
56467.
vermiculate
(động vật học); (kiến trúc) có ...
Thêm vào từ điển của tôi
56468.
apocynaceous
(thực vật học) (thuộc) họ trúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
56469.
depolarise
(vật lý) khử cực
Thêm vào từ điển của tôi
56470.
enface
viết (chữ) vào hối phiếu..., in...
Thêm vào từ điển của tôi