56461.
remissiness
sự cẩu thả, sự tắc trách, sự ch...
Thêm vào từ điển của tôi
56462.
snootiness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
56464.
satirize
châm biếm, chế nhạo
Thêm vào từ điển của tôi
56465.
turgescence
(y học) sự cương (máu); chỗ cươ...
Thêm vào từ điển của tôi
56467.
spur-wheel
(kỹ thuật) bánh răng trụ tròn
Thêm vào từ điển của tôi
56468.
connive
(sinh vật học) thông đồng, đồng...
Thêm vào từ điển của tôi
56469.
dog-box
(ngành đường sắt) toa chở chó
Thêm vào từ điển của tôi
56470.
inexpugnable
không thể chiếm được, không thể...
Thêm vào từ điển của tôi