56461.
apocynaceous
(thực vật học) (thuộc) họ trúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
56462.
lockfast
khoá chặt
Thêm vào từ điển của tôi
56463.
putlog
(kiến trúc) gióng ngang (để đỡ ...
Thêm vào từ điển của tôi
56464.
salubrity
tính chất tốt lành (khí hậu, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
56465.
screw-eye
lỗ đinh khuy
Thêm vào từ điển của tôi
56466.
slummock
(thông tục) ngốn, ăn ngấu nghiế...
Thêm vào từ điển của tôi
56467.
staniel
(động vật học) chim cắt
Thêm vào từ điển của tôi
56468.
waste-pipe
ống thoát nước bẩn
Thêm vào từ điển của tôi
56469.
co-op
hợp tác xã
Thêm vào từ điển của tôi