TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56351. saleratus (hoá học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuố...

Thêm vào từ điển của tôi
56352. weariless không mệt mỏi, không biết mệt

Thêm vào từ điển của tôi
56353. impropriety sự không thích hợp, sự không đú...

Thêm vào từ điển của tôi
56354. large-heartedness tính rộng rãi, tính rộng lượng,...

Thêm vào từ điển của tôi
56355. lixiviation (hoá học) sự ngâm chiết

Thêm vào từ điển của tôi
56356. sulphureous (thuộc) lưu huỳnh, giống lưu hu...

Thêm vào từ điển của tôi
56357. bibliolater người tôn sùng sách

Thêm vào từ điển của tôi
56358. allomerism tính chất khác

Thêm vào từ điển của tôi
56359. appurtenant appurtenant to thuộc về

Thêm vào từ điển của tôi
56360. decenniad thời kỳ mười năm

Thêm vào từ điển của tôi