56331.
detonator
ngòi nổ, kíp
Thêm vào từ điển của tôi
56332.
dichgamous
(thực vật học) chín khác lúc (n...
Thêm vào từ điển của tôi
56333.
hexangular
có sáu góc
Thêm vào từ điển của tôi
56335.
blest
giáng phúc, ban phúc
Thêm vào từ điển của tôi
56336.
bower
lùm cây, nhà nghỉ mát trong kùm...
Thêm vào từ điển của tôi
56337.
dog-fall
(thể dục,thể thao) thế cùng ngã...
Thêm vào từ điển của tôi
56338.
nurseryman
người trông nom vườn ương
Thêm vào từ điển của tôi
56339.
salutary
bổ ích, có lợi
Thêm vào từ điển của tôi
56340.
service flat
nhà ở có tổ chức phục vụ cơm nư...
Thêm vào từ điển của tôi