56301.
pomologist
nhà nghiên cứu khoa trồng cây ă...
Thêm vào từ điển của tôi
56302.
purgatorial
(tôn giáo) để chuộc tội, để ăn ...
Thêm vào từ điển của tôi
56303.
stud and mud
(như) wattle_and_daub
Thêm vào từ điển của tôi
56305.
flag-wagging
(từ lóng) sự ra hiệu (bằng cờ)
Thêm vào từ điển của tôi
56306.
peritonea
(giải phẫu) màng bụng
Thêm vào từ điển của tôi
56307.
unfashioned
không thành hình dáng
Thêm vào từ điển của tôi
56308.
woodbine
(thực vật học) cây kim ngân
Thêm vào từ điển của tôi
56309.
busman
người lái xe buýt
Thêm vào từ điển của tôi
56310.
gurnard
(động vật học) cá chào mào
Thêm vào từ điển của tôi