56272.
seriate
được xếp theo hàng, được xếp th...
Thêm vào từ điển của tôi
56273.
unpawned
không đem cầm (đồ)
Thêm vào từ điển của tôi
56274.
apterous
(động vật học) không cánh
Thêm vào từ điển của tôi
56275.
cusec
cusec (đơn vị lưu lượng bằng 0,...
Thêm vào từ điển của tôi
56276.
maypole
cây nêu ngày 1 tháng 5 (cây hoặ...
Thêm vào từ điển của tôi
56277.
neat's-foot
chân bò (để ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
56278.
nucivorous
(động vật học) ăn quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi
56279.
racialist
người phân biệt chủng tộc
Thêm vào từ điển của tôi
56280.
vilify
phỉ báng; gièm, nói xấu
Thêm vào từ điển của tôi