TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56241. jocular vui vẻ, vui đùa; hài hước, buồn...

Thêm vào từ điển của tôi
56242. order-paper bản chương trình làm việc (in h...

Thêm vào từ điển của tôi
56243. retrod lại giẫm lên, lại đạp lên, giày...

Thêm vào từ điển của tôi
56244. unwitting không có ý thức, không cố ý, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
56245. intellectualist (triết học) người duy lý trí

Thêm vào từ điển của tôi
56246. pipy có nhiều ống dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
56247. raree-show xi nê hộp

Thêm vào từ điển của tôi
56248. seltzogene lò ga

Thêm vào từ điển của tôi
56249. tergal (động vật học) (thuộc) lưng; ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
56250. bibliophilism sự ham sách, tính ham sách

Thêm vào từ điển của tôi