TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56251. fishworm giun làm mồi câu

Thêm vào từ điển của tôi
56252. orthopedist (y học) nhà chuyên khoa chỉnh h...

Thêm vào từ điển của tôi
56253. comose (thực vật học) có mào lông (ở đ...

Thêm vào từ điển của tôi
56254. forestalling sự chận trước, sự đón đầu

Thêm vào từ điển của tôi
56255. hennery sân nuôi gà vịt

Thêm vào từ điển của tôi
56256. lomentaceous (thực vật học) có ngấn thành đố...

Thêm vào từ điển của tôi
56257. station-house trạm cảnh sát; trạm công an

Thêm vào từ điển của tôi
56258. absorptivity khả năng hút thu

Thêm vào từ điển của tôi
56259. besom chổi sể

Thêm vào từ điển của tôi
56260. outname nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn

Thêm vào từ điển của tôi