TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56251. perfectibility tính có thể hoàn thành, tính có...

Thêm vào từ điển của tôi
56252. pyrogenous (địa lý,địa chất) hoả sinh, do ...

Thêm vào từ điển của tôi
56253. communise cộng sản hoá

Thêm vào từ điển của tôi
56254. monims (triết học) thuyết nhất nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
56255. patard bộc phá

Thêm vào từ điển của tôi
56256. plumbeous (thuộc) chì; như chì; láng như ...

Thêm vào từ điển của tôi
56257. askance về một bên, nghiêng

Thêm vào từ điển của tôi
56258. dye vat thùng nhuộm

Thêm vào từ điển của tôi
56259. hearken (+ to) lắng nghe

Thêm vào từ điển của tôi
56260. tartufe người giả nhân giả nghĩa, người...

Thêm vào từ điển của tôi