TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56231. gride tiếng ken két, tiếng kèn kẹt

Thêm vào từ điển của tôi
56232. housemaster giáo viên phụ trách nơi ký túc ...

Thêm vào từ điển của tôi
56233. limen (tâm lý học) ngưỡng kích thích ...

Thêm vào từ điển của tôi
56234. sibship anh chị em ruột

Thêm vào từ điển của tôi
56235. skoal (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
56236. transportable có thể chuyên chở được, có thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
56237. aquation (hoá học) sự hyđrat hoá

Thêm vào từ điển của tôi
56238. cambrel móc (để) treo thịt cả con (ở nh...

Thêm vào từ điển của tôi
56239. computable có thể tính, có thể tính toán, ...

Thêm vào từ điển của tôi
56240. dauby bôi bác, lem nhem (bức vẽ)

Thêm vào từ điển của tôi