TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56201. precocious sớm, sớm ra hoa, sớm kết quả (c...

Thêm vào từ điển của tôi
56202. undertint màu nhạt, màu dịu

Thêm vào từ điển của tôi
56203. pond-weed (thực vật học) cỏ nhãn tử (sống...

Thêm vào từ điển của tôi
56204. unpainted không sơn

Thêm vào từ điển của tôi
56205. windbag (thông tục) người hay nói ba ho...

Thêm vào từ điển của tôi
56206. year's mind lễ cầu kinh một năm sau khi chế...

Thêm vào từ điển của tôi
56207. dorp làng Nam phi

Thêm vào từ điển của tôi
56208. gate-money tiền mua vé (trận đấu thể thao....

Thêm vào từ điển của tôi
56209. ichthyolite cá hoá thạch

Thêm vào từ điển của tôi
56210. micrometry phép đo vi

Thêm vào từ điển của tôi