TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56181. obsecration sự cầu nguyện, sự khẩn cầu

Thêm vào từ điển của tôi
56182. penciller (từ lóng) tay đánh cá ngựa chuy...

Thêm vào từ điển của tôi
56183. pipe-fish (động vật học) cá chìa vôi

Thêm vào từ điển của tôi
56184. simoniacal (thuộc) tội buôn thần bán thánh...

Thêm vào từ điển của tôi
56185. heritor người thừa kế, người thừa tự

Thêm vào từ điển của tôi
56186. platonise giải thích bằng học thuyết Pla-...

Thêm vào từ điển của tôi
56187. self-violence sự tự vẫn, sự quyên sinh

Thêm vào từ điển của tôi
56188. shindig (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi...

Thêm vào từ điển của tôi
56189. tocsin chuông bao động

Thêm vào từ điển của tôi
56190. abatised (quân sự) có đống cây chướng ng...

Thêm vào từ điển của tôi