TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56191. lithic (thuộc) đá

Thêm vào từ điển của tôi
56192. neurathenia (y học) chứng suy nhược thần ki...

Thêm vào từ điển của tôi
56193. pandect (sử học) bộ dân luật La mã (do ...

Thêm vào từ điển của tôi
56194. sporozoan (động vật học) trùng bào tử

Thêm vào từ điển của tôi
56195. uncloak cởi áo choàng; lột vỏ ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
56196. apple-woman bà bán táo

Thêm vào từ điển của tôi
56197. burnous áo choàng trùm kín đầu (của ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
56198. lazaret trại hủi, trại phong

Thêm vào từ điển của tôi
56199. leporine (động vật học) (thuộc) loài th

Thêm vào từ điển của tôi
56200. neurathenic (y học) suy nhược thần kinh

Thêm vào từ điển của tôi