56191.
rubiaceous
(thực vật học) (thuộc) họ cà ph...
Thêm vào từ điển của tôi
56192.
septenary
gồm có bảy; bảy ngày, bảy năm; ...
Thêm vào từ điển của tôi
56193.
silkiness
tính mượt, tính óng ánh (như tơ...
Thêm vào từ điển của tôi
56194.
trickiness
trò bịp bợm, trò xảo trá; tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
56195.
unnail
nhổ đinh, nạy đinh
Thêm vào từ điển của tôi
56196.
aerify
làm hoá ra thể hơi, khí hoá
Thêm vào từ điển của tôi
56197.
bookselling
nghề bán sách
Thêm vào từ điển của tôi
56198.
titleless
không có tên; không có nhan đề
Thêm vào từ điển của tôi
56199.
unnamable
không thể đặt tên
Thêm vào từ điển của tôi
56200.
irish stew
món thịt hầm Ai-len (thịt hầm k...
Thêm vào từ điển của tôi