56221.
audiograph
máy ghi sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
56222.
efforesce
nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...
Thêm vào từ điển của tôi
56223.
intermeddle
(+ in, with) can thiệp vào, dí...
Thêm vào từ điển của tôi
56224.
overlarge
quá rộng
Thêm vào từ điển của tôi
56226.
audiometer
cái đo sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
56227.
bethought
nhớ ra, nghĩ ra
Thêm vào từ điển của tôi
56228.
déjeuner
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
56229.
futurama
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) triển lãm về t...
Thêm vào từ điển của tôi
56230.
oeillade
cái liếc mắt đưa tình
Thêm vào từ điển của tôi