56221.
halophyte
(thực vật học) cây chịu mặn
Thêm vào từ điển của tôi
56224.
podded
có vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
56225.
ptyalism
chứng ứa nước bọt
Thêm vào từ điển của tôi
56226.
staith
trạm cung cấp than cho tàu biển
Thêm vào từ điển của tôi
56227.
tercet
đoạn thơ ba câu
Thêm vào từ điển của tôi
56229.
antasthmatic
(y học) chữa bệnh suyễn
Thêm vào từ điển của tôi
56230.
aoristic
(ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất...
Thêm vào từ điển của tôi