TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56161. lambrequin diềm (màn, trướng)

Thêm vào từ điển của tôi
56162. risible dễ cười, hay cười

Thêm vào từ điển của tôi
56163. agaze đang nhìn đăm đăm

Thêm vào từ điển của tôi
56164. idiograph dấu đặc biệt

Thêm vào từ điển của tôi
56165. lingulate (sinh vật học) hình lưỡi

Thêm vào từ điển của tôi
56166. porcelainous bằng s

Thêm vào từ điển của tôi
56167. morning watch (hàng hải) phiên gác buổi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
56168. pixilated (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hơi gàn, hơi đ...

Thêm vào từ điển của tôi
56169. stepchild con riêng

Thêm vào từ điển của tôi
56170. unbrace cởi, mở, tháo, làm cho bớt căng...

Thêm vào từ điển của tôi