TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56161. inobservance sự thiếu quan sát, sự thiếu chú...

Thêm vào từ điển của tôi
56162. intraatomic (vật lý) trong nguyên tử, nội n...

Thêm vào từ điển của tôi
56163. melomania tính mê âm nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
56164. music-mistress giáo sư nhạc, cô giáo dạy nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
56165. natheless (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuy ...

Thêm vào từ điển của tôi
56166. netherlandish (thuộc) Hà lan

Thêm vào từ điển của tôi
56167. overhear nghe lỏm; nghe trộm

Thêm vào từ điển của tôi
56168. inflexibility tính không uốn được, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
56169. interlock sự cài vào nhau

Thêm vào từ điển của tôi
56170. kindling-wood củi đóm

Thêm vào từ điển của tôi