TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56131. ultra vires (pháp lý) ngoài phạm vi quyền h...

Thêm vào từ điển của tôi
56132. nurse-child trẻ em còn bú, con thơ

Thêm vào từ điển của tôi
56133. put-off sự hoân lại, sự để chậm lại

Thêm vào từ điển của tôi
56134. refluence sự chảy ngược, sự chảy lùi

Thêm vào từ điển của tôi
56135. unlettable không thể cho thuê được (nhà)

Thêm vào từ điển của tôi
56136. cariander (thực vật học) cây rau mùi

Thêm vào từ điển của tôi
56137. imbricative theo kiểu xếp đè lên nhau, theo...

Thêm vào từ điển của tôi
56138. liberal arts khoa học xã hội; khoa học nhân ...

Thêm vào từ điển của tôi
56139. proteolysis (sinh vật học) sự phân giải pro...

Thêm vào từ điển của tôi
56140. resipiscence sự thừa nhận sai lầm, sự lại nh...

Thêm vào từ điển của tôi