TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56131. squirehood cương vị địa chủ

Thêm vào từ điển của tôi
56132. stick-to-itiveness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
56133. sybaritic thích xa hoa hưởng lạc và uỷ mị

Thêm vào từ điển của tôi
56134. argot tiếng lóng; tiếng lóng của bọn ...

Thêm vào từ điển của tôi
56135. flight formation sự bay thành đội hình

Thêm vào từ điển của tôi
56136. interlay đặt xen, dát xen

Thêm vào từ điển của tôi
56137. intonate ngâm

Thêm vào từ điển của tôi
56138. irascibility tính nóng, tính dễ cáu, tính dễ...

Thêm vào từ điển của tôi
56139. pyrrhonism (triết học) chủ nghĩa hoài nghi...

Thêm vào từ điển của tôi
56140. separative phân ly, chia rẽ; phân cách

Thêm vào từ điển của tôi