TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56121. anourous (động vật học) không có đuôi

Thêm vào từ điển của tôi
56122. cockneyese tiếng khu đông Luân-đôn

Thêm vào từ điển của tôi
56123. colour-wash thuốc màu, sơn màu (để sơn tườn...

Thêm vào từ điển của tôi
56124. convulse làm chấn động, làm náo động, là...

Thêm vào từ điển của tôi
56125. impressibility tính dễ cảm động, tính dễ cảm k...

Thêm vào từ điển của tôi
56126. mitrailleuse súng máy

Thêm vào từ điển của tôi
56127. one-track chỉ có một đường (đường sắt)

Thêm vào từ điển của tôi
56128. pinole món bột ngô nấu với đường

Thêm vào từ điển của tôi
56129. scolopendrium (thực vật học) cây lưỡi rắn (dư...

Thêm vào từ điển của tôi
56130. sea kale (thực vật học) cải biển

Thêm vào từ điển của tôi