56091.
world-old
xưa, cũ kỹ, lâu đời
Thêm vào từ điển của tôi
56092.
anginose
(y học) (thuộc) bệnh viêm họng
Thêm vào từ điển của tôi
56093.
apiarian
(thuộc) nghề nuôi ong
Thêm vào từ điển của tôi
56094.
hitlerism
chủ nghĩa Hít-le
Thêm vào từ điển của tôi
56095.
rose-water
nước hoa hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
56096.
scathe
((từ hiếm,nghĩa hiếm), (thường...
Thêm vào từ điển của tôi
56097.
embrasure
(kiến trúc) khoảng đặt khung cử...
Thêm vào từ điển của tôi
56098.
erectility
trạng thái cương
Thêm vào từ điển của tôi
56099.
haaf
khu vực đánh cá ở biển sâu
Thêm vào từ điển của tôi
56100.
imagism
chủ nghĩa hình tượng (trong văn...
Thêm vào từ điển của tôi