TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56081. price-ring hội liên hiệp giá cả (giữa bọn ...

Thêm vào từ điển của tôi
56082. sibship anh chị em ruột

Thêm vào từ điển của tôi
56083. skoal (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
56084. gramineous (thuộc) loài cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
56085. ovaritis (y học) viêm buồng trứng

Thêm vào từ điển của tôi
56086. radian (toán học) Rađian

Thêm vào từ điển của tôi
56087. sweet pea (thực vật học) cây đậu hoa

Thêm vào từ điển của tôi
56088. terraneous (thực vật học) mọc ở cạn

Thêm vào từ điển của tôi
56089. anethum (thực vật học) cây thì là

Thêm vào từ điển của tôi
56090. cloud-land cõi mộng, xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi