56081.
smidgen
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
56082.
sphincteric
(giải phẫu) (thuộc) cơ thắt
Thêm vào từ điển của tôi
56083.
statesmanly
có vẻ chính khách
Thêm vào từ điển của tôi
56084.
vatful
thùng (đầy), bể (đầy), chum (đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
56085.
eventide
(thơ ca) chiều hôm
Thêm vào từ điển của tôi
56086.
songster
ca sĩ, người hát
Thêm vào từ điển của tôi
56087.
unmindful
không chú ý, không để ý, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
56088.
jeroboam
chai lớn (đựng rượu vang, to bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
56089.
vaticinate
tiên đoán
Thêm vào từ điển của tôi
56090.
alienability
(pháp lý) tính có thể chuyển nh...
Thêm vào từ điển của tôi