56113.
foolery
sự dại dột, sự khờ dại, sự ngu ...
Thêm vào từ điển của tôi
56114.
green stall
quầy bán rau quả
Thêm vào từ điển của tôi
56115.
inrush
sự xông vào, sự lao vào, sự tuô...
Thêm vào từ điển của tôi
56116.
intermodulation
(raddiô) sự điều biến qua lại
Thêm vào từ điển của tôi
56117.
marasmic
(thuộc) tình trạng gầy mòn, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
56118.
pack-ice
đám băng nổi
Thêm vào từ điển của tôi
56119.
precipitance
sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm...
Thêm vào từ điển của tôi
56120.
sofism
đạo xufi
Thêm vào từ điển của tôi