55831.
faliau
truyện thơ tiếu lâm ((thế kỷ) 1...
Thêm vào từ điển của tôi
55832.
fog-signal
pháo hiệu khi có sương mù (đặt ...
Thêm vào từ điển của tôi
55833.
furze
(thực vật học) cây kim tước
Thêm vào từ điển của tôi
55835.
nosebag
giỏ thức ăn (đeo ở cổ ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
55837.
cinqfoil
(thực vật học) cây ỷ lăng
Thêm vào từ điển của tôi
55838.
epilepsy
(y học) động kinh
Thêm vào từ điển của tôi
55839.
orthotropous
(thực vật học) thắng (noãn tron...
Thêm vào từ điển của tôi
55840.
pyrrhonism
(triết học) chủ nghĩa hoài nghi...
Thêm vào từ điển của tôi