55831.
fluty
thánh thót
Thêm vào từ điển của tôi
55832.
low-water mark
mức nước thuỷ triều lúc thấp nh...
Thêm vào từ điển của tôi
55833.
nonplus
tình trạng bối rối, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
55834.
phosphorism
(y học) chứng nhiễm độc photpho
Thêm vào từ điển của tôi
55835.
unscoured
không được cọ
Thêm vào từ điển của tôi
55836.
infantilsm
(tâm lý học) tính con trẻ, nhi ...
Thêm vào từ điển của tôi
55837.
messmate
người ăn cùng bàn (ở trên tàu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
55838.
print hand
chữ viết kiểu chữ in
Thêm vào từ điển của tôi
55839.
sunproof
phơi nắng không phai (vải...); ...
Thêm vào từ điển của tôi
55840.
cold pig
nước lạnh giội (vào người đang ...
Thêm vào từ điển của tôi