TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55821. blind gut (giải phẫu) ruột tịt

Thêm vào từ điển của tôi
55822. box bed giường cũi

Thêm vào từ điển của tôi
55823. counterblast lời tuyên bố phản đối kịch liệt...

Thêm vào từ điển của tôi
55824. hibernicism từ ngữ đặc Ai-len

Thêm vào từ điển của tôi
55825. inanition sự đói lả

Thêm vào từ điển của tôi
55826. night-piece bức vẽ cảnh đêm

Thêm vào từ điển của tôi
55827. opercula (sinh vật học) nắp mang cá

Thêm vào từ điển của tôi
55828. pervade toả khắp, tràn ngập khắp (hương...

Thêm vào từ điển của tôi
55829. small and early buổi chiêu đãi ít khách và khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
55830. bomb-load trọng tải bom (trên máy bay ném...

Thêm vào từ điển của tôi