TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55811. sun-dried phơi khô ngoài nắng

Thêm vào từ điển của tôi
55812. anthropological (thuộc) nhân loại học

Thêm vào từ điển của tôi
55813. clubwoman nữ hội viên câu lạc bộ

Thêm vào từ điển của tôi
55814. heterogeneity tính hỗn tạp, tính khác thể, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
55815. puff-adder (động vật học) rắn phì

Thêm vào từ điển của tôi
55816. traprock (khoáng chất) đá trap ((cũng) t...

Thêm vào từ điển của tôi
55817. drillhole lỗ khoan

Thêm vào từ điển của tôi
55818. fire-place lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
55819. galluses (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
55820. hydrostatic thuỷ tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi