TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55781. handspring sự nhào lộn tung người

Thêm vào từ điển của tôi
55782. latinization sự La-tinh hoá (chữ viết)

Thêm vào từ điển của tôi
55783. revilalize lại tiếp sức sống cho, lại tiếp...

Thêm vào từ điển của tôi
55784. siderography thuật khắc (trên) sắt, thuật kh...

Thêm vào từ điển của tôi
55785. bowie-knife (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái mác (để să...

Thêm vào từ điển của tôi
55786. latinize la tinh hoá (chữ viết)

Thêm vào từ điển của tôi
55787. prolate (toán học) dài (ra)

Thêm vào từ điển của tôi
55788. resoluble có thể phân giải

Thêm vào từ điển của tôi
55789. subtopia quuốm đoáo oai vùng ngoại ô khô...

Thêm vào từ điển của tôi
55790. systaltic co bóp

Thêm vào từ điển của tôi