55782.
cloy
làm cho phỉ; làm cho chán, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
55783.
cutler
người làm dao kéo; người sửa ch...
Thêm vào từ điển của tôi
55784.
forworn
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt...
Thêm vào từ điển của tôi
55785.
interpretability
tính có thể giải thích được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
55786.
loudish
to to, khá to, hơi ầm ĩ (tiếng ...
Thêm vào từ điển của tôi
55787.
marquetry
đồ dát (gỗ, ngà...)
Thêm vào từ điển của tôi
55788.
piecrust
vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng
Thêm vào từ điển của tôi
55789.
stock-broking
sự mua bán cổ phần chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
55790.
sweetmeat
của ngọt, mứt, kẹo
Thêm vào từ điển của tôi