TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55751. obtrusive để ép buộc, để tống ấn; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
55752. skull session (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cu...

Thêm vào từ điển của tôi
55753. stoa cổng vòm (trong kiến trúc cổ Hy...

Thêm vào từ điển của tôi
55754. sweet-tempered dịu dàng; dễ thương (tính tình)

Thêm vào từ điển của tôi
55755. transpositive dễ đảo, dễ chuyển vị

Thêm vào từ điển của tôi
55756. unking làm cho mất ngôi vua, truất ngô...

Thêm vào từ điển của tôi
55757. anfractuosity tình trạng quanh co khúc khuỷu;...

Thêm vào từ điển của tôi
55758. anthocyanin (thực vật học) Antoxian (chất s...

Thêm vào từ điển của tôi
55759. deck-cabin cabin trên boong

Thêm vào từ điển của tôi
55760. pricket (động vật học) con hoẵng non, c...

Thêm vào từ điển của tôi