TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55731. flannelled mặc quần bằng flanen, mặc quần ...

Thêm vào từ điển của tôi
55732. footsore đau chân, sưng chân

Thêm vào từ điển của tôi
55733. incommodate làm phiền, quấy rầy, làm khó ch...

Thêm vào từ điển của tôi
55734. invadable có thể xâm lược, có thể xâm chi...

Thêm vào từ điển của tôi
55735. oolong chè ô long

Thêm vào từ điển của tôi
55736. semi-cylindrical (thuộc) hình nửa trụ; giống hìn...

Thêm vào từ điển của tôi
55737. sibilation (ngôn ngữ học) sự đọc thành âm ...

Thêm vào từ điển của tôi
55738. ubiety tính có ở một nơi nhất định; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
55739. unretentive không dai, không lâu (trí nhớ)

Thêm vào từ điển của tôi
55740. cambist người chuyên buôn bán hối phiếu

Thêm vào từ điển của tôi