55761.
orthoepic
(ngôn ngữ học) (thuộc) chính âm...
Thêm vào từ điển của tôi
55762.
pump-handle
(thông tục) bắt (tay ai) rối rí...
Thêm vào từ điển của tôi
55763.
somnolism
giấc ngủ thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
55764.
state chamber
phòng khánh tiết (dành cho nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
55765.
unheeded
không ai chú ý đến, không ai để...
Thêm vào từ điển của tôi
55766.
immitigability
tính không thể nguôi được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
55768.
invulberability
tính không thể bị thương được (...
Thêm vào từ điển của tôi
55770.
humorousness
tính hài hước; tính hóm hỉnh
Thêm vào từ điển của tôi