55761.
logogriph
phép đố chữ
Thêm vào từ điển của tôi
55762.
lucre
lợi, lợi lộc
Thêm vào từ điển của tôi
55763.
perfectibility
tính có thể hoàn thành, tính có...
Thêm vào từ điển của tôi
55764.
plumbago
than chì, grafit
Thêm vào từ điển của tôi
55765.
sonatina
(âm nhạc) bản xônatin
Thêm vào từ điển của tôi
55767.
ombrometer
cái đo mưa
Thêm vào từ điển của tôi
55768.
photoplay
phim (chiếu bóng)
Thêm vào từ điển của tôi
55769.
plumbeous
(thuộc) chì; như chì; láng như ...
Thêm vào từ điển của tôi
55770.
re-form
tổ chức lại, cải tổ lại (một đơ...
Thêm vào từ điển của tôi