TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54451. planisher thợ cán

Thêm vào từ điển của tôi
54452. quinquagenarian người năm mươi tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
54453. squirearchical (thuộc) chính quyền địa chủ

Thêm vào từ điển của tôi
54454. agronomic (thuộc) nông học

Thêm vào từ điển của tôi
54455. dynamometry phép đo lực

Thêm vào từ điển của tôi
54456. grub-street phố Grúp (nơi có nhiều nhà văn ...

Thêm vào từ điển của tôi
54457. horse-mastership tài dạy ngựa, tài luyện ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
54458. hungting-box nhà săn (nhà nhỏ để ở trong mùa...

Thêm vào từ điển của tôi
54459. interlard xen (tiếng nước ngoài, lời nguy...

Thêm vào từ điển của tôi
54460. shell-jacket áo bluzông (của sĩ quan)

Thêm vào từ điển của tôi