TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54441. mess gear cái ga men

Thêm vào từ điển của tôi
54442. sidle rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiê...

Thêm vào từ điển của tôi
54443. tontine lối chơi họ

Thêm vào từ điển của tôi
54444. comminution sự tán nhỏ, sự nghiền nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
54445. inspective hay đi thanh tra

Thêm vào từ điển của tôi
54446. refractometer (vật lý) cái đo khúc xạ, cái đo...

Thêm vào từ điển của tôi
54447. surface-man thợ tuần đường (đường sắt)

Thêm vào từ điển của tôi
54448. achromous (vật lý) làm tiêu sắc

Thêm vào từ điển của tôi
54449. baculine bằng roi vọt, bằng đòn vọt

Thêm vào từ điển của tôi
54450. bowshot tầm (xa của mũi) tên

Thêm vào từ điển của tôi