TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54411. fringy có tua

Thêm vào từ điển của tôi
54412. praecocial (động vật học) sớm dưỡng (nở ra...

Thêm vào từ điển của tôi
54413. superannuate cho về hưu trí, thải vì quá già...

Thêm vào từ điển của tôi
54414. topaz (khoáng chất) Topa

Thêm vào từ điển của tôi
54415. drouth (thơ ca), (Ê-cốt), (từ Mỹ,nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
54416. interferential (vật lý) giao thoa

Thêm vào từ điển của tôi
54417. praepostor trường lớp (ở trường học Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
54418. anion (vật lý) Anion

Thêm vào từ điển của tôi
54419. ciceroni người dẫn đường, người hướng dẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
54420. fatherly như cha, như bố; nhân từ như ch...

Thêm vào từ điển của tôi