54381.
wellingtons
ủng, bốt ((cũng) Wellington boo...
Thêm vào từ điển của tôi
54382.
death-cup
nấm amanit
Thêm vào từ điển của tôi
54383.
eventide
(thơ ca) chiều hôm
Thêm vào từ điển của tôi
54384.
faubourg
ngoại ô (nhất là của thành phố ...
Thêm vào từ điển của tôi
54385.
infinitival
(ngôn ngữ học) vô định, ở lối v...
Thêm vào từ điển của tôi
54386.
petroliferous
(địa lý,địa chất) có dầu mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
54388.
sleep-walker
người ngủ đi rong, người miên h...
Thêm vào từ điển của tôi
54389.
songster
ca sĩ, người hát
Thêm vào từ điển của tôi
54390.
subfebrile
(y học) sốt nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi