TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54481. fractionise (toán học) chia thành phân số

Thêm vào từ điển của tôi
54482. horse-mastership tài dạy ngựa, tài luyện ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
54483. orthoscopic (vật lý) không méo ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
54484. sixtieth thứ sáu mươi

Thêm vào từ điển của tôi
54485. stoppage sự ngừng lại, sự đình chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
54486. burglarize ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ng...

Thêm vào từ điển của tôi
54487. defalcator người tham ô, người thụt két, n...

Thêm vào từ điển của tôi
54488. fractionize (toán học) chia thành phân số

Thêm vào từ điển của tôi
54489. goose-quill lông ngỗng ((thường) dùng làm b...

Thêm vào từ điển của tôi
54490. hyppogriph quái vật đầu chim mình ngựa

Thêm vào từ điển của tôi