TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54511. oxygenous (hoá học) (thuộc) oxy

Thêm vào từ điển của tôi
54512. phagedane (y học) sâu quảng

Thêm vào từ điển của tôi
54513. possessor người có, người có quyền sở hữu...

Thêm vào từ điển của tôi
54514. proboscidian (động vật học) có vòi

Thêm vào từ điển của tôi
54515. punster người hay chơi chữ

Thêm vào từ điển của tôi
54516. safety glass kính an toàn (ô tô, máy bay...)

Thêm vào từ điển của tôi
54517. tag day (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệ...

Thêm vào từ điển của tôi
54518. theologize lập luận theo thần học

Thêm vào từ điển của tôi
54519. wolf-call (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
54520. zootechnic (thuộc) phép nuôi động vật, (th...

Thêm vào từ điển của tôi